handicapé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | handicapé /hɑ̃.di.ka.pe/ |
handicapés /hɑ̃.di.ka.pe/ |
| Giống cái | handicapé /hɑ̃.di.ka.pe/ |
handicapés /hɑ̃.di.ka.pe/ |
handicapé /hɑ̃.di.ka.pe/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | handicapé /hɑ̃.di.ka.pe/ |
handicapés /hɑ̃.di.ka.pe/ |
| Giống cái | handicapée /hɑ̃.di.ka.pe/ |
handicapés /hɑ̃.di.ka.pe/ |
handicapé /hɑ̃.di.ka.pe/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)