handsome
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
handsome (cấp hơn more handsome hay handsomer, cấp nhất most handsome hay handsomest)
- Đẹp.
- a handsome man — người đẹp trai
- Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
- a handsome treatment — cách đối xử rộng rãi, hào phóng
- Lớn, đáng kể.
- a handsome fortune — tài sản lớn
Thành ngữ [sửa]
- handsome is that handsome does: Đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)