handsome
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
handsome /ˈhænt.səm/
- Đẹp.
- a handsome man — người đẹp trai
- Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
- a handsome treament — cách đối xử rộng rãi, hào phóng
- Lớn, đáng kể.
- a handsome fortune — tài sản lớn
[sửa] Thành ngữ
- handsome is that handsome does: Đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)