handsome

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
handsome

Cấp hơn
more handsome hay handsomer

Cấp nhất
most handsome hay handsomest

handsome (cấp hơn more handsome hay handsomer, cấp nhất most handsome hay handsomest)

  1. Đẹp.
    a handsome man — người đẹp trai
  2. Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
    a handsome treatment — cách đối xử rộng rãi, hào phóng
  3. Lớn, đáng kể.
    a handsome fortune — tài sản lớn

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]