hanger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
hanger /ˈhæŋ.ɜː/
- Người treo, người dán (giấy).
- Giá treo, cái móc, cái mắc.
- Người treo cổ.
- Gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng).
- Nét móc (nét viết cong như cái móc).
- Rừng cây bên sườn đồi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)