hanske
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hanske | hansken |
| Số nhiều | hansker | hanskene |
hanske gđ
- Bao tay, găng tay (bằng da).
- et par hansker
- å passe som hind i hanske — Vừa vặn, vừa khít, ăn khớp.
- å kaste hansken til noen — Thách thức ai.
- å ta opp hansken — Chấp nhận sự thách thức.
- boksehanske Găng, bao tay (của võ sĩ quyền anh).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)