happy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

happy

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

happy /ˈhæ.pi/

  1. Vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao).
    I shall be happy to accept your invitation — tôi sung sướng nhận lời mời của ông
  2. May mắn, tốt phúc.
  3. Sung sướng, hạnh phúc.
    a happy marriage — một cuộc hôn nhân hạnh phúc
  4. Khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói... ); thích hợp (cách xử sự... ).
    a happy rectort — câu đối đáp rất tài tình
    a happy guess — lời đoán rất đúng
  5. (Từ lóng) Bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom... ).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa