happy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
happy /ˈhæ.pi/
- Vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao).
- I shall be happy to accept your invitation — tôi sung sướng nhận lời mời của ông
- May mắn, tốt phúc.
- Sung sướng, hạnh phúc.
- a happy marriage — một cuộc hôn nhân hạnh phúc
- Khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói... ); thích hợp (cách xử sự... ).
- a happy rectort — câu đối đáp rất tài tình
- a happy guess — lời đoán rất đúng
- (Từ lóng) Bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
