hard-wired
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
hard-wired /ˈhɑːrd.ˈwɑɪ.ərd/
- (Vi tính) Cài cứng, gắn cứng.
- Bẩm sinh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)