hard copy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
hard copy (số nhiều hard copies)
- Dạng in trên giấy của một tài liệu, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số