hardly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
hardly /ˈhɑːrd.li/
- Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn.
- to be hardly treated — bị đối xử khắc nghiệt
- Khó khăn, chật vật.
- Vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải.
- he had hardly spoken when... — nó vừa mời nói thì...
- Hầu như không.
- hardly a day passes but... — hầu như không có ngày nào mà không...
- hardly ever — hầu như không bao giờ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)