hart
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
hart /ˈhɑːrt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hart /haʁ/ |
harts /haʁ/ |
hart gc /haʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Hà Lan
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | hart |
| số nhiều | harten |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | hartje |
| số nhiều | hartjes |