hawking
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
hawking
Chia động từ
hawk
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hawk | |||||
| Phân từ hiện tại | hawking | |||||
| Phân từ quá khứ | hawked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hawk | hawk hoặc hawkst¹ | hawks hoặc hawkth¹ | hawk | hawk | hawk |
| Quá khứ | hawked | hawked, hoặc hawkdst¹ | hawked | hawked | hawked | hawked |
| Tương lai | will/shall² hawk | will/shall hawk hoặc wilt/shalt¹ hawk | will/shall hawk | will/shall hawk | will/shall hawk | will/shall hawk |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hawk | hawk hoặc hawkst¹ | hawk | hawk | hawk | hawk |
| Quá khứ | hawked | hawked | hawked | hawked | hawked | hawked |
| Tương lai | were to hawk hoặc should hawk | were to hawk hoặc should hawk | were to hawk hoặc should hawk | were to hawk hoặc should hawk | were to hawk hoặc should hawk | were to hawk hoặc should hawk |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hawk | — | let’s hawk | hawk | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.