hazarding
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
hazarding
Chia động từ [sửa]
hazard
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hazard | |||||
| Phân từ hiện tại | hazarding | |||||
| Phân từ quá khứ | hazarded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hazard | hazard hoặc hazardest¹ | hazards hoặc hazardeth¹ | hazard | hazard | hazard |
| Quá khứ | hazarded | hazarded hoặc hazardedst¹ | hazarded | hazarded | hazarded | hazarded |
| Tương lai | will/shall² hazard | will/shall hazard hoặc wilt/shalt¹ hazard | will/shall hazard | will/shall hazard | will/shall hazard | will/shall hazard |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hazard | hazard hoặc hazardest¹ | hazard | hazard | hazard | hazard |
| Quá khứ | hazarded | hazarded | hazarded | hazarded | hazarded | hazarded |
| Tương lai | were to hazard hoặc should hazard | were to hazard hoặc should hazard | were to hazard hoặc should hazard | were to hazard hoặc should hazard | were to hazard hoặc should hazard | were to hazard hoặc should hazard |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hazard | — | let’s hazard | hazard | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.