headlines
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
headlines
- Động từ headline chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
headline
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to headline | |||||
| Phân từ hiện tại | headlining | |||||
| Phân từ quá khứ | headlined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | headline | headline hoặc headlinest¹ | headlines hoặc headlineth¹ | headline | headline | headline |
| Quá khứ | headlined | headlined hoặc headlinedst¹ | headlined | headlined | headlined | headlined |
| Tương lai | will/shall² headline | will/shall headline hoặc wilt/shalt¹ headline | will/shall headline | will/shall headline | will/shall headline | will/shall headline |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | headline | headline hoặc headlinest¹ | headline | headline | headline | headline |
| Quá khứ | headlined | headlined | headlined | headlined | headlined | headlined |
| Tương lai | were to headline hoặc should headline | were to headline hoặc should headline | were to headline hoặc should headline | were to headline hoặc should headline | were to headline hoặc should headline | were to headline hoặc should headline |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | headline | — | let’s headline | headline | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.