headquarters
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
headquarters số nhiều
- Trụ sở.
- (Quân sự) Sự chỉ huy, tổng hành dinh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)