health
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
health /ˈhɛɫθ/
- Sức khoẻ.
- Sự lành mạnh.
- Thể chất.
- good health — thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
- bad health — thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
- to be broken in health — thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
- Cốc rượu chúc sức khoẻ.
- to drink somebody's health — nâng cốc chúc sức khoẻ ai
- Y tế.
- the Ministry of Health — bộ y tế
- officer of health — cán bộ y tế
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)