heat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

heat /ˈhit/

  1. Hơi nóng, sức nóng; sự nóng.
  2. (Vật lý) Nhiệt.
    internal heat — nội nhiệt
    latent heat — ẩn nhiệt
    specific heat — tỷ nhiệt
    heat of evaporation — nhiệt bay hơi
    heat of fashion — nhiệt nóng chảy
  3. Sự nóng bức, sự nóng nực.
  4. Trạng thái bừng bừng (của cơ thể); trạng thái viêm tấy.
  5. Vị cay (ớt... ).
  6. Sự nóng chảy, sự giận dữ.
    to get into a state of fearful heat — nổi giận đùng đùng; nóng nảy đáng sợ
  7. Sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng hái.
    the heat of youth — sự sôi nổi của tuổi trẻ
  8. Sự động đực.
    on (in, at) heat — động đực
  9. Sự cố gắng một mạch, sự làm một mạch.
    at a heat — làm một mạch
  10. (Thể dục,thể thao) Cuộc đấu, cuộc đua.
    trial heats — cuộc đấu loại
    final heat — cuộc đấu chung kết
  11. (Kỹ thuật) Sự nung.
  12. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép, sự cưỡng ép.

Ngoại động từ[sửa]

heat ngoại động từ /ˈhit/

  1. Đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng.
    to heat up some water — đun nước
    to heat oneself — làm cho người nóng bừng bừng
  2. Làm nổi giận; làm nổi nóng.
  3. Kích thích, kích động; làm sôi nổi lên.
  4. (Kỹ thuật) Nung.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

heat nội động từ ((thường) + up) /ˈhit/

  1. Nóng lên, trở nên nóng.
  2. Nổi nóng, nổi giận.
  3. Sôi nổi lên.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]