heavenly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ heaven-ly.

Tính từ[sửa]

heavenly /ˈhɛ.vən.li/

  1. (Thuộc) Trời; ở trên trời, ở thiên đường.
    heavenly bodies — các thiên thể
  2. (Thông tục) Tuyệt trần, siêu phàm.
    heavenly beauty — sắc đẹp tuyệt trần

Tham khảo[sửa]