heft
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
heft (từ mỹ,nghĩa mỹ) /ˈhɛft/
Ngoại động từ[sửa]
heft ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) /ˈhɛft/
Chia động từ[sửa]
heft
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to heft | |||||
| Phân từ hiện tại | hefting | |||||
| Phân từ quá khứ | hefted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | heft | heft hoặc heftest¹ | hefts hoặc hefteth¹ | heft | heft | heft |
| Quá khứ | hefted | hefted hoặc heftedst¹ | hefted | hefted | hefted | hefted |
| Tương lai | will/shall² heft | will/shall heft hoặc wilt/shalt¹ heft | will/shall heft | will/shall heft | will/shall heft | will/shall heft |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | heft | heft hoặc heftest¹ | heft | heft | heft | heft |
| Quá khứ | hefted | hefted | hefted | hefted | hefted | hefted |
| Tương lai | were to heft hoặc should heft | were to heft hoặc should heft | were to heft hoặc should heft | were to heft hoặc should heft | were to heft hoặc should heft | were to heft hoặc should heft |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | heft | — | let’s heft | heft | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)