heldig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc heldig
gt heldig
Số nhiều heldige
Cấp so sánh heldigere
cao heldigst

heldig

  1. May mắn, hên.
    Han er heldig.
    De var heldige med været.
  2. Thuận tiện, thuận lợi, tốt, lợi.
    et heldig øyeblikk
    en heldig løsning

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]