helplessness
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
helplessness
- Tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được.
- Tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)