henvise
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å henvise |
| Hiện tại chỉ ngôi | henviser |
| Quá khứ | henviste |
| Động tính từ quá khứ | henvist |
| Động tính từ hiện tại | — |
henvise
- Chỉ dẫn, đưa đường dẫn lối, hướng dẫn.
- Hun ble henvist til en annen adresse.
- Chuyển lại, trao lại.
- å henvise en sak til retten
- å være henvist til å klare seg selv — Bắt buộc phải tự lập.
- 3. — Chiếu theo, dựa theo.
- å henvise til lovens paragrafer
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)