her

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

her /hɜː/

  1. , ấy, ấy, chị ấy...
    give it her — đưa cái đó cho cô ấy
    was that her? — có phải cô ta đó không?

Tính từ

her sở hữu /hɜː/

  1. Của , của ấy, của ấy, của chị ấy...
    her book — quyển sách của cô ấy

Tham khảo