heretofore

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

heretofore /ˈhɪr.tə.ˌfɔr/

  1. Cho đến nay, trước đây.

Tham khảo[sửa]