hermetic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

hermetic /ˌhɜː.ˈmɛ.tɪk/

  1. Kín.
    hermetic seal — (kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín

Thành ngữ

Tham khảo