hermetic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
hermetic /ˌhɜː.ˈmɛ.tɪk/
- Kín.
- hermetic seal — (kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
hermetic /ˌhɜː.ˈmɛ.tɪk/