hernie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hernie /hɛʁ.ni/ |
hernies /hɛʁ.ni/ |
hernie gc /hɛʁ.ni/
- Thoát vị.
- Hernie congénitale — thoát vị bẩm sinh
- Bệnh sùi gốc (cải bắp).
- Chỗ phìu săm (qua một lỗ thủng của lốp xe).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)