heroine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
heroine /ˈhɛr.ə.wən/
- Nữ anh hùng.
- Nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
heroine /ˈhɛr.ə.wən/