heroize
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
heroize ngoại động từ /ˈhɪr.ˌoʊ.ˌɑɪzµ;ù ˈhɛr.ə.ˌwɑɪz/
[sửa] Nội động từ
heroize nội động từ /ˈhɪr.ˌoʊ.ˌɑɪzµ;ù ˈhɛr.ə.ˌwɑɪz/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)