heurtoir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| heurtoir /hœʁ.twaʁ/ |
heurtoirs /hœʁ.twaʁ/ |
heurtoir gđ /hœʁ.twaʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)