heyday
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
heyday /ˈheɪ.ˌdeɪ/
- Thời cực thịnh, thời hoàng kim.
- Thời sung sức nhất, thời đang độ; tuổi thanh xuân.
- in the heyday of youth — lúc tuổi thanh xuân sung sức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)