hiératisme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hiératisme /i.e.ʁa.tizm/ |
hiératisme /i.e.ʁa.tizm/ |
hiératisme gđ /i.e.ʁa.tizm/
- Tính đúng nghi thức tôn giáo.
- Tính uy nghi.
- L’hiératisme d’une attitude — tính uy nghi của một thái độ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)