hiatus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
hiatus số nhiều hiatuses /hai'eitəsiz/ /hɑɪ.ˈeɪ.təs/
- Chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ... ).
- (Ngôn ngữ học) Chỗ vấp hai nguyên âm.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hiatus /ja.tys/ |
hiatus /ja.tys/ |
hiatus gđ /ja.tys/
- (Ngôn ngữ học) Chỗ vấp hai nguyên âm.
- (Giải phẫu) Học khe, khoảng trống.
- Hiatus diaphragmatique — khe hoành
- (Nghĩa bóng) Chỗ gián đoạn.
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)