hidey-hole
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
hidey-hole
- Cũng hidy-hole.
- (Thông tục) Nơi ẩn nấp; nơi trốn tránh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)