hier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Phó từ
hier
- Hôm qua.
- Gần đây, mới đây.
- Des techniques hier inconnues — những kỹ thuật mới đây còn chưa biết
- homme d’hier — kẻ mới giàu sang
- ne pas être né d’hier — có nhiều kinh nghiệm
[sửa] Danh từ
hier gđ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)