hierarchical
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /ˌhaɪ.ər.ˈɑː.kɪ.kəl/ (Anh), /ˌhaɪ.ˈrɑːr.kɪ.kəl/ (Mỹ)
[sửa] Từ nguyên
So sánh với tiếng Pháp hiérarchique.
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
hierarchical (cấp hơn more hierarchical, cấp nhất most hierarchical)
[sửa] Đồng nghĩa
- có thứ bậc
- thuộc hệ thống cấp bậc
- thuộc giáo hội
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)