hinduism

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

hinduism /ˈhɪn.ˌduː.ˌɪ.zəm/

  1. Đạo Ân, Ân-ddộ giáo.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác