hint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

hint /ˈhɪnt/

  1. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ.
    to drop (give) a hint — gợi ý, nói bóng gió
    a broad hint — lời ám chi khá lộ liễu
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chút xíu, tí ti, dấu vết.
    not the slightest hint of... — không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...

[sửa] Ngoại động từ

hint ngoại động từ /ˈhɪnt/

  1. Gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ.
    Gray skies hinting a possible snowfall — Bầu trời xám xịt là dấu hiệu có thể có một trận tuyết.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

hint nội động từ (+ at) /ˈhɪnt/

  1. gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì).
    Large quantities of methane gas hints at the possibility of biological or geological activity on the Red Planet — Lượng lớn khí mê-tan ám chỉ khả năng có hoạt động sinh học hay địa chất trên hành tinh Đỏ.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa