hippie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
hippie
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
| Giống cái | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
hippie /hi.pi/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
| Giống cái | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
hippie /hi.pi/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)