hire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

hire /ˈhɑɪ.ər/

  1. Sự thuê; sự cho thuê.
    for hire — để cho thuê
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự mướn (nhân công).
  3. Tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng.

Ngoại động từ [sửa]

hire ngoại động từ /ˈhɑɪ.ər/

  1. Thuê; cho thuê (nhà... ).
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Mướn, thuê (nhân công).
  3. Trả công; thưởng.

Thành ngữ [sửa]

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]