hireling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
hireling /ˈhɑɪ.ər.lɪŋ/
- Người đi làm thuê.
- [[phuồm['hə:sju:t]|Phuồm['hə:sju:t]]].
Tính từ [sửa]
hireling /ˈhɑɪ.ər.lɪŋ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)