histological

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

histological

  1. (Sinh vật học) (thuộc) mô học, (thuộc) khoa nghiên cứu .

Tham khảo [sửa]