histological
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
histological
- (Sinh vật học) (thuộc) mô học, (thuộc) khoa nghiên cứu mô.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
histological