hit-skip

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

hit-skip /ˈhɪt.ˈskɪp/

  1. Chớp nhoáng (tấn công).
  2. Đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô).

Tham khảo [sửa]