hòa giải
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ hoà giải)
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤˨˩ zɐ̰ːj˧˩˧ | hwa˧˧ jɐːj˧˩˨ | hwa˨˩ jɐːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwa˧˧ zɐːj˧˩ | hwa˧˧ zɐ̰ːʔj˧˩ | ||
[sửa] Động từ
hòa giải
- Hoà giải.
- (Xem từ nguyên 1) Dàn xếp để hai bên không xung đột nhau nữa.
- Làm trung gian để hoà giải hai phía.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)