hoàng đế
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Quyển
Wikipedia
có bài viết về:
hoàng đế
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Định nghĩa
1.2.1
Dịch
1.3
Tham khảo
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
:
/hwaŋ
21
ɗe
35
/
Định nghĩa
hoàng đế
Vua
một
nước
có
chư hầu
;
vua
một
nước lớn
đối với các
nước
nhỏ.
Dịch
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức,
Free Vietnamese Dictionary Project
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Mục từ chưa xếp theo loại từ
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Những thay đổi liên quan
Truyền lên tập tin
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực