hoàng đế

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Quyển Wikipedia có bài viết về:



Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Định nghĩa

hoàng đế

  1. Vua một nướcchư hầu; vua một nước lớn đối với các nước nhỏ.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân