hogties
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
hogties
- Động từ hogtie chia ở ngôi thứ ba số ít.
[sửa] Chia động từ
hogtie
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hogtie | |||||
| Phân từ hiện tại | hogtying | |||||
| Phân từ quá khứ | hogtied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hogtie | hogtie hoặc hogtiest¹ | hogties hoặc hogtieth¹ | hogtie | hogtie | hogtie |
| Quá khứ | hogtied | hogtied, hoặc hogtiedst¹ | hogtied | hogtied | hogtied | hogtied |
| Tương lai | will/shall² hogtie | will/shall hogtie hoặc wilt/shalt¹ hogtie | will/shall hogtie | will/shall hogtie | will/shall hogtie | will/shall hogtie |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hogtie | hogtie hoặc hogtiest¹ | hogtie | hogtie | hogtie | hogtie |
| Quá khứ | hogtied | hogtied | hogtied | hogtied | hogtied | hogtied |
| Tương lai | were to hogtie hoặc should hogtie | were to hogtie hoặc should hogtie | were to hogtie hoặc should hogtie | were to hogtie hoặc should hogtie | were to hogtie hoặc should hogtie | were to hogtie hoặc should hogtie |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hogtie | — | let’s hogtie | hogtie | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.