holly

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

holly /ˈhɑː.li/

  1. (Thực vật học) Cây nhựa ruồi.

Tham khảo