homage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
homage /ˈɑː.mɪdʒ/
- Sự tôn kính; lòng kính trọng.
- to pay (do) homage to someone — tỏ lòng kính trọng (ai)
- (Sử học) Sự thần phục.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)