homepage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ home page, từ home và page.
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
homepage (số nhiều homepages)
- Trang chính hay trang đầu tiên của một website, thường có siêu liên kết đến các trang khác.
- Trang mà trình duyệt web sẽ mở lên theo mặc định.
- Trang web đầu tiên mà người dùng đến khi mới sử dụng hệ thống siêu văn bản nào đó hay bộ tài liệu nào đó nối bằng siêu liên kết.