homoptère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
homoptère gđ
- (Động vật học) Sâu bọ cánh giống.
[sửa] Tính từ
homoptère
- (Động vật học) (có) cánh giống.
- Insecte homoptère — sâu bọ cánh giống
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)