honesty

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

honesty /ˈɑː.nəs.ti/

  1. Tính lương thiện.
  2. Tính trung thực; tính chân thật.
  3. (Thực vật học) Cây cải âm, cây luna.

Tham khảo