hopeless
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
hopeless /ˈhoʊ.pləs/
- Không hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng.
- a hopeless case — một trường hợp không hy vọng gì chữa chạy được (bệnh)
- a hopeless plan — mọt kế hoạch không hy vọng thành công
- Thâm căn cố đế, không thể sửa chữa được nữa, không còn hy vọng gì vào được.
- a hopeless drunkard — một anh chàng rượu chè be bét chẳng có cách gì mà sửa được nữa
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)