horizon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
horizon /hə.ˈrɑɪ.zᵊn/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| horizon /ɔ.ʁi.zɔ̃/ |
horizons /ɔ.ʁi.zɔ̃/ |
horizon gđ /ɔ.ʁi.zɔ̃/
- Chân trời.
- Plaine qui s’étend jusqu'à l’horizon — cánh đồng trải rộng tận chân trời
- Ligne d’horizon — đường chân trời
- (Nông nghiệp) Địa chất, địa lý tầng.
- Horizon A — tầng A
- (Nghĩa bóng) Phạm vi.
- Horizon d’activité — phạm vi hoạt động
- (Nghĩa bóng) Triển vọng, chân trời.
- Ouvrir des horizons nouveaux — mở ra những chân trời (triển vọng) mới
- Horizon politique — triển vọng chính trị
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)